Simcenter Simsolid 2026.1: Những điểm nhấn mới trong mô phỏng kết cấu
20/10/2026 10:55
2
Phiên bản Simcenter Simsolid 2026.1 (2606) tiếp tục phát triển phương pháp phân tích kết cấu trực tiếp trên mô hình CAD gốc, không yêu cầu đơn giản hóa hình học hoặc tạo lưới phần tử hữu hạn truyền thống. Các cải tiến lần này tập trung vào khả năng phân tích những cụm lắp ghép phức tạp, nâng cao mức độ tin cậy của kết quả, cải thiện hiệu năng và tăng tính liên kết dữ liệu với NX, Teamcenter.
Các cập nhật được tổ chức theo bốn định hướng: Model the complexity, Explore the possibilities, Go faster và Stay integrated. Simcenter Simsolid hỗ trợ phân tích nhanh các cụm CAD đầy đủ chi tiết trên desktop, cloud và HPC. Ví dụ ứng dụng được giới thiệu trong slide gồm RINGER (kết cấu giàn giáo) và Tadano (kết cấu máy nâng).
I. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH PHỨC TẠP – MODEL THE COMPLEXITY
1. Đánh giá tiếng kêu ma sát chính xác hơn với Squeak Evaluation
Trong các cụm lắp ghép có chuyển động tương đối, việc gộp kết quả Squeak và Rattle có thể khiến một số sự kiện chỉ phát sinh tiếng kêu do trượt ma sát không được nhận diện đầy đủ.
Simcenter Simsolid 2026.1 bổ sung đầu ra đánh giá Squeak riêng biệt cùng phương pháp đánh giá peak-to-peak cải tiến, phản ánh chuyển vị tương đối thực giữa các bước thời gian.
Cải tiến này giúp:
Phát hiện có mục tiêu các sự kiện trượt có nguy cơ gây tiếng kêu;
Giảm nguy cơ bỏ sót điểm tiếp xúc cần xử lý;
Hỗ trợ đưa ra phương án cải tiến sớm ngay trong giai đoạn thiết kế.
2. Điều khiển mật độ điểm lấy mẫu bằng tham số Spacing
Mật độ các điểm lấy mẫu dọc giao diện tiếp xúc ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chi tiết của đánh giá và thời gian tính toán.
Tham số Spacing mới cho phép kiểm soát chính xác khoảng cách giữa các điểm lấy mẫu, giúp người dùng điều chỉnh mật độ theo đặc trưng hình học và yêu cầu phân tích.
Cải tiến này giúp:
Linh hoạt cân bằng chất lượng phân tích với chi phí tính toán;
Tập trung điểm lấy mẫu tại giao diện cần quan tâm;
Chuẩn hóa thiết lập cho các cấu hình tiếp xúc khác nhau.
3. Kiểm tra và chỉnh sửa trực tiếp tập điểm lấy mẫu
Trước đây việc quan sát và quản lý từng tập điểm lấy mẫu còn hạn chế, gây khó khăn khi rà soát thiết lập mô hình Squeak & Rattle.
Hộp thoại mới cung cấp khả năng xem đầy đủ và chỉnh sửa tập điểm lấy mẫu theo thời gian thực, giúp xác nhận phạm vi lấy mẫu ngay trong quy trình chuẩn bị mô hình.
Cải tiến này giúp:
Rút ngắn thời gian dò lỗi khi thiết lập;
Tăng tính trực quan và khả năng kiểm soát từng tập điểm;
Hỗ trợ xác nhận mô hình trước khi chạy phân tích.
4. Thiết lập dung sai riêng cho từng tập điểm tiếp xúc
Một giá trị dung sai áp dụng toàn cục không phải lúc nào cũng phản ánh đúng hành vi vật lý của cụm lắp ghép gồm nhiều loại tiếp xúc.
Phiên bản mới cho phép thiết lập dung sai Open/Close và Stick/Slip riêng cho từng tập điểm lấy mẫu, thay vì chỉ dựa trên thiết lập chung.
Cải tiến này giúp:
Mô tả sát hơn điều kiện tiếp xúc cụ thể;
Cải thiện ý nghĩa của dự đoán Squeak & Rattle;
Hỗ trợ phân biệt nguy cơ ở các giao diện có cơ chế làm việc khác nhau.
5. Mở rộng phân tích mất ổn định tuyến tính có phi tuyến tiếp xúc
Phân tích buckling tuyến tính truyền thống gặp hạn chế khi trạng thái tiếp xúc của cụm lắp ghép thay đổi theo tải trọng.
Simsolid 2026.1 hỗ trợ linear buckling với contact nonlinearity, duy trì trạng thái tiếp xúc từ bài toán phân tích kết cấu để phục vụ đánh giá mất ổn định.
Cải tiến này giúp:
Áp dụng cho các cụm lắp ghép có tiếp xúc đang hoạt động;
Giảm nhu cầu dùng quy trình xử lý thay thế;
Đánh giá buckling phù hợp hơn với trạng thái kết cấu sau khi chịu tải.
6. Nâng cao độ chính xác ứng suất động với Adapt to Features
Một số đặc trưng hình học có thể chưa được thích nghi phù hợp trong phân tích động, gây sai khác về phân bố ứng suất dự đoán.
Tùy chọn Adapt to features được bổ sung cho phân tích modal; hệ thống theo dõi traction error trong quá trình phân tích, hỗ trợ cải thiện phân bố ứng suất trong các lời giải động.
Cải tiến này giúp:
Nâng cao chất lượng dự đoán ứng suất động tại vùng hình học quan trọng;
Giảm sai lệch đối với trường hợp được minh họa trên slide;
Hỗ trợ đánh giá kết cấu trong các bài toán dao động.
Ví dụ trong hình: ứng suất đỉnh Optistruct 38,2 MPa; Simsolid 2026.0 là 56,3 MPa; Simsolid 2026.1 là 37,2 MPa. Đây là số liệu trên mô hình minh họa cụ thể, không đại diện cho mọi bài toán.
II. KHAI THÁC KẾT QUẢ – EXPLORE THE POSSIBILITIES
7. Tự động phát hiện cực trị cục bộ trong kết quả mô phỏng
Việc tìm thủ công các đỉnh và đáy cục bộ trên biểu đồ contour có thể tốn thời gian và dễ bỏ qua vị trí đáng chú ý.
Công cụ Local Extrema tự động xác định cả giá trị cực đại lẫn cực tiểu cục bộ trên kết quả hiển thị.
Cải tiến này giúp:
Nhanh chóng tìm hotspot và vùng tập trung ứng suất;
Giảm thao tác rà soát dữ liệu contour phức tạp;
Hỗ trợ so sánh các vị trí quan trọng giữa phương án thiết kế.
8. Trực quan hóa kết quả theo vùng chọn với Result Box
Trong những mô hình lớn, người dùng thường chỉ cần đánh giá ứng xử của một khu vực nhất định thay vì toàn bộ cụm lắp ráp.
Tùy chọn Result Box cho phép giới hạn phạm vi trực quan hóa và tạo đồ thị kết quả trong một vùng mô hình do người dùng lựa chọn.
Cải tiến này giúp:
Tập trung đánh giá các hiện tượng cục bộ;
Giảm nhiễu thị giác khi xem kết quả toàn mô hình;
Hỗ trợ kiểm tra chi tiết tại khu vực cần cải tiến.
9. Hiển thị rõ chiều xoáy trong phân tích Rotordynamics
Việc phân biệt forward whirl và backward whirl trong kết quả phân tích rotor đóng vai trò quan trọng khi đánh giá trạng thái dao động quay.
Kết quả của từng mode giờ đây thể hiện rõ hướng whirl, giúp người dùng nhận diện trực tiếp đặc trưng chuyển động.
Cải tiến này giúp:
Dễ dàng phân biệt mode xoáy thuận và xoáy ngược;
Cải thiện cách diễn giải kết quả rotordynamics;
Hỗ trợ quyết định thiết kế đối với hệ rotor.
III. NÂNG CAO HIỆU SUẤT – GO FASTER
10. Chiến lược thích nghi hình học mới giúp tối ưu độ chính xác và tốc độ
Với những cụm lắp ghép phức tạp, chiến lược thích nghi hình học ảnh hưởng tới cả mức độ tương quan kết quả lẫn thời gian giải.
Alternative Adaptation cải thiện biểu diễn hình học, đặc biệt đối với chi tiết có lỗ và kết cấu dạng tấm, thời gian giảm trên hai mô hình thử nghiệm.
Cải tiến này giúp:
Cải thiện độ tin cậy của kết quả tại hình học nhạy cảm;
Duy trì lợi thế hiệu suất tính toán không cần tạo lưới;
Giảm thời gian xử lý trong các benchmark minh họa.
Ví dụ thời gian theo slide (phút): mô hình 3.308 parts giảm từ 46 xuống 32 phút; mô hình 2.435 parts giảm từ 33 xuống 18 phút (2026.0 so với 2026.1).
11. Xử lý ổn định hơn các cụm lắp ghép có kết nối kém
Các liên kết có tỷ lệ hình học bất lợi (large aspect ratio) có thể tạo mất ổn định số, thậm chí khiến một số bài toán không hội tụ.
Thuật toán xử lý kết nối đã được cải thiện để làm việc hiệu quả hơn với các liên kết dạng này; những mô hình trước đây gặp lỗi ID 18 có thể được xử lý tốt hơn.
Cải tiến này giúp:
Nâng cao độ ổn định của quá trình giải;
Giảm công sức xử lý các kết nối khó;
Cải thiện chất lượng lời giải cho cụm lắp ghép phức tạp.
12. Nhập hàng loạt Remote Mass từ tệp CSV
Khai báo từng remote mass và ánh xạ thủ công lên các mặt mục tiêu gây mất thời gian khi mô hình có nhiều vị trí gắn khối lượng.
Simsolid 2026.1 có thể đọc remote masses trực tiếp từ tệp CSV và tự động ánh xạ chúng tới các mặt được chọn.
Cải tiến này giúp:
Giảm thao tác nhập liệu và gán khối lượng từ xa;
Hạn chế lỗi khi cấu hình nhiều remote mass;
Rút ngắn bước thiết lập mô hình.
13. Thống nhất cách xác định vectơ hướng
Những hộp thoại khác nhau trước đây có thể sử dụng cách khai báo vectơ hướng không đồng nhất, làm chậm quy trình thiết lập.
Widget mới cung cấp nhiều cách định nghĩa vectơ, bao gồm vectơ trực tiếp và góc thông qua hộp thoại hoặc manipulator.
Cải tiến này giúp:
Chuẩn hóa trải nghiệm nhập thông số hướng;
Tăng tính linh hoạt khi định nghĩa phương tác động;
Giảm thời gian thao tác trong nhiều loại phân tích.
14. Mô tả tốc độ quay biến thiên theo hàm
Tốc độ quay thực tế có thể thay đổi theo thời gian theo những quy luật phức tạp, khó biểu diễn bằng một giá trị cố định.
Người dùng có thể định nghĩa tốc độ rotor dưới dạng hàm qua CSV, mẫu tiêu chuẩn hoặc dữ liệu nhập thủ công.
Cải tiến này giúp:
Mô tả linh hoạt quy luật tốc độ theo thời gian;
Phù hợp hơn với các tình huống vận hành có gia tốc và giảm tốc;
Mở rộng khả năng thiết lập bài toán rotordynamics.
14. Mô tả tốc độ quay biến thiên theo hàm
Tốc độ quay thực tế có thể thay đổi theo thời gian theo những quy luật phức tạp, khó biểu diễn bằng một giá trị cố định.
Người dùng có thể định nghĩa tốc độ rotor dưới dạng hàm qua CSV, mẫu tiêu chuẩn hoặc dữ liệu nhập thủ công.
Cải tiến này giúp:
Mô tả linh hoạt quy luật tốc độ theo thời gian;
Phù hợp hơn với các tình huống vận hành có gia tốc và giảm tốc;
Mở rộng khả năng thiết lập bài toán rotordynamics.
15. Chọn nhanh chuỗi cạnh tiếp tuyến
Khi xây dựng edge-to-surface connections hoặc điểm lấy mẫu trên bề mặt cong, việc chọn thủ công từng cạnh liên tiếp tốn nhiều thao tác.
Tùy chọn Tangency cho phép chọn toàn bộ chuỗi cạnh tiếp tuyến chỉ bằng một lần thao tác.
Cải tiến này giúp:
Tăng tốc độ lựa chọn cạnh trên hình học phức tạp;
Giảm nguy cơ bỏ sót cạnh liên quan;
Hỗ trợ thiết lập kết nối và sampling point chính xác hơn.
16. Tạo đồng thời nhiều mặt phẳng chuẩn
Việc dựng nhiều datum plane theo bước tăng hoặc khoảng cách xác định thường đòi hỏi thao tác lặp đi lặp lại.
Lệnh được mở rộng để tạo hàng loạt mặt phẳng chuẩn với bước tăng và khoảng cách tùy chỉnh.
Cải tiến này giúp:
Rút ngắn thời gian chuẩn bị hình học;
Thuận tiện kiểm tra kết quả trên nhiều mặt cắt;
Tạo cấu trúc mặt phẳng nhất quán.
17. Tăng hiệu suất tính toán tải trọng môi trường
Các bài toán tác động của gió và bức xạ mặt trời có thể yêu cầu thời gian xử lý lớn, đặc biệt ở mô hình hình học phức tạp.
Phiên bản 2026.1 tăng cường thuật toán ánh xạ tải và nhận diện chính xác vùng chịu tải hoặc bị che khuất.
Cải tiến này giúp:
Giảm thời gian giải các bài toán tải môi trường;
Cải thiện độ chính xác khi xác định vùng chịu tải và vùng che bóng;
Hỗ trợ phân tích kết cấu chịu ảnh hưởng của gió, mặt trời.
IV. TÍCH HỢP DỮ LIỆU – STAY INTEGRATED
18. Quản lý dự án Simsolid trực tiếp trên Teamcenter
Khi quản lý dữ liệu dự án mô phỏng tách biệt với PLM, việc truy xuất nguồn gốc kết quả theo phiên bản thiết kế thường gặp khó khăn.
Simsolid 2026.1 hỗ trợ lưu và mở trực tiếp tệp dự án .SSP từ Teamcenter, đưa dữ liệu mô phỏng vào quy trình quản lý sản phẩm thống nhất.
Cải tiến này giúp:
Tăng khả năng truy xuất kết quả theo revision thiết kế;
Giảm thao tác quản lý tệp rời rạc;
Hỗ trợ cộng tác giữa nhóm thiết kế và mô phỏng.
19. Kết nối trực tiếp mô hình NX với Simsolid
Chuyển mô hình thủ công giữa môi trường CAD và CAE dễ tạo nhiều bước xuất–nhập tệp và khó quản lý thay đổi.
NX–Simsolid Connect cung cấp luồng truyền hình học trực tiếp từ NX sang Simsolid; phiên bản 2606 tiếp tục mở rộng khả năng tích hợp này.
Cải tiến này giúp:
Rút ngắn thời gian chuyển dữ liệu CAD–CAE;
Hạn chế sai khác dữ liệu khi chuyển mô hình;
Thuận tiện thử nghiệm nhanh các phương án thiết kế.
20. Tự động chuyển thông tin vật liệu từ NX
Khi dữ liệu hình học từ NX được chuyển sang Simsolid, việc khai báo lại vật liệu bằng tay có thể gây chậm và phát sinh khác biệt thuộc tính.
NX plug-in giờ đây truyền tự động các thuộc tính vật liệu từ NX sang Simsolid trong quá trình chuyển mô hình.
Cải tiến này giúp:
Loại bỏ một bước gán vật liệu thủ công;
Duy trì sự nhất quán giữa mô hình thiết kế và mô phỏng;
Tăng tốc độ chuẩn bị bài toán.
21. Tự động loại bỏ các chi tiết đang Suppressed khi chuyển mô hình
Các chi tiết được Suppressed trong NX trước đây vẫn có thể xuất hiện sau khi chuyển sang Simsolid, buộc người dùng phải xóa hoặc ẩn thủ công.
NX plug-in mới tự động không chuyển những phần tử đang ở trạng thái Suppressed, bảo đảm mô hình Simsolid phản ánh đúng cấu hình thiết kế đang kích hoạt.
Cải tiến này giúp:
Giảm công đoạn dọn dẹp sau import;
Phân tích đúng cấu hình sản phẩm hiện hành;
Hạn chế sử dụng nhầm những chi tiết không tham gia lắp ráp.
22. Thông báo rõ ràng hơn khi chuyển dữ liệu NX–Simsolid
NX – Simsolid Connect: Messaging improvement
Các thông báo lỗi thiếu cụ thể trong quá trình chuyển hình học khiến việc xác định nguyên nhân thất bại mất thời gian.
Cơ chế thông báo được cải thiện để diễn giải rõ hơn sự cố truyền dữ liệu và gợi ý vị trí phát sinh lỗi.
Cải tiến này giúp:
Nhanh chóng xác định lỗi chuyển mô hình;
Giảm thời gian khắc phục sự cố;
Giúp quy trình CAD–CAE vận hành liên tục hơn.
Giá trị tổng thể của Simcenter Simsolid 2026.1
Bên cạnh cải thiện năng lực phân tích Squeak & Rattle, buckling và rotordynamics, phiên bản 2026.1 nâng cao năng lực đánh giá kết quả qua Local Extrema và Result Box; tối ưu thiết lập mô hình qua CSV, datum plane và thao tác hình học; đồng thời liên kết chặt chẽ hơn với dữ liệu CAD/PLM.
Đánh giá sớm các vấn đề tiếng kêu, tiếp xúc và ổn định kết cấu trên mô hình CAD đầy đủ chi tiết.
Nâng độ tin cậy của các kết quả được mô tả trong slide mà không làm mất đi lợi thế triển khai nhanh.
Giảm thao tác lặp lại trong chuẩn bị, chạy và diễn giải bài toán.
Duy trì nhất quán dữ liệu từ NX sang Simsolid và quản lý dự án trên Teamcenter.
Kết luận
Simcenter Simsolid 2026.1 là bản cập nhật chú trọng tính thực dụng trong mô phỏng kết cấu: dễ thiết lập hơn, đánh giá kết quả rõ ràng hơn, vận hành ổn định hơn trên cụm lắp ghép và tích hợp sâu hơn vào quy trình kỹ thuật số. Các tính năng mới góp phần rút ngắn chu kỳ kiểm chứng phương án thiết kế mà không yêu cầu kỹ sư phải xây dựng lưới theo phương pháp FEA truyền thống.
Simcenter Inspire kết hợp thiết kế dựa trên mô phỏng, tối ưu hóa cấu trúc, mô hình hóa hình học và kiểm tra khả năng sản xuất trên một môi trường phát triển sản phẩm.
Ngày 22/05/2026, sự kiện Realize Club: Designcenter & Simcenter User Event 2026 do Siemens Digital Industries Software tổ chức đã diễn ra tại Khách sạn InterContinental Hanoi Westlake, Hà Nội.
Digital Industries Software (DI Software) chính thức chuyển đến văn phòng mới, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển và khẳng định cam kết đồng hành lâu dài cùng các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Phiên bản Designcenter NX 2606 tiếp tục khẳng định định hướng phát triển một nền tảng thiết kế kỹ thuật toàn diện, linh hoạt và có khả năng hỗ trợ xuyên suốt quá trình phát triển sản phẩm. Với trọng tâm là tinh giản quy trình làm việc, nâng cao độ ổn định và cải thiện năng suất, phiên bản mới mang đến nhiều cập nhật đáng chú ý trong các nhóm tính năng Core Design, Advanced Shape Design và Algorithmic Modeling.